Nissan Việt Nam Nissan Việt Nam Nissan Terra Mẫu Xe Mới 2019 | Hỗ Trợ Trả Góp - Giao Xe Nhanh‎

TERRA

HOTLINE 0967.33.22.66

Phiên bản

  • TERRA 2.5L S 2WD 6MT

    899.000.000 VNĐGiá Đã bao gồm 10% VAT

    Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)

    Công suất cực đại: 188/6,000 (Hp/rpm)

    Mô men xoắn cực đại: 450/2,000 (Nm/rpm)

    Chỗ ngồi: 7

    Hệ thống truyền động: 1 cầu

  • TERRA 2.5L E 2WD 7AT

    948.000.000 VNĐGiá Đã bao gồm 10% VAT

    Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)

    Công suất cực đại: 169/6,000 (Hp/rpm)

    Mô men xoắn cực đại: 241/4,000 (Nm/rpm)

    Chỗ ngồi: 7

    Hệ thống truyền động: 1 cầu

  • TERRA 2.5L V 4WD 7AT

    1.226.000.000 VNĐGiá Đã bao gồm 10% VAT

    Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)

    Công suất cực đại: 169/6,000 (Hp/rpm)

    Mô men xoắn cực đại: 241/4,000 (Nm/rpm)

    Chỗ ngồi: 7

    Hệ thống truyền động: 2 cầu bán thời gian công tắc chuyển chế độ

    Ngoại thất

    * Hình ảnh có thể khác so với thực tế

    • SỨC MẠNH TUYỆT ĐỐI

      Mô-men xoắn và công suất thực sự ấn tượng đi cùng mức tiêu thụ nhiên liệu đáng kinh ngạc. Bạn dễ dàng tăng tốc một cách phấn khích với động cơ turbo 7 cấp số tự động hoặc số sàn.

    • THÔNG MINH

      Công nghệ chuyển động thông minh của Nissan (Nissan Intelligent Mobility) biến chiếc xe của bạn từ một cỗ máy đơn thuần thành những người trợ lý. Hành trình của bạn sẽ trở nên đầy tự tin, kết nối và thú vị hơn.

    • UY LỰC

      Terra sở hữu thiết kế của một chiếc SUV mang tính biểu tượng với sự uy lực có thể được tìm thấy ở mọi góc độ.

    • MẠNH MẼ

      Với thiết kế ngoại thất bắt mắt, đường nét thân xe đặc trưng và bề thế, Terra sẵn sàng cùng bạn lướt đi trên phố hay khám phá bất cứ một vùng đất mới nào.

      Nội thất

      * Hình ảnh có thể khác so với thực tế

      • KHÔNG GIAN RỘNG RÃI

        Thật khó để làm hài lòng tất cả mọi người, nhưng nội thất với thiết kế thông minh của Terra có thể thỏa mãn những khách hàng khó tính nhất.

      • THIẾT KẾ LINH HOẠT

        Với khả năng gập 60:40 cho hàng ghế thứ hai và 50:50 với hàng ghế thứ ba, bạn có rất nhiều lựa chọn cho việc sắp xếp hành lý. Nếu cần thêm không gian? Đơn giản là bạn gập toàn bộ hàng ghế sau để được dung tích chứa đồ lớn nhất.

      • TIỆN NGHI ĐẲNG CẤP

        Cho dù bạn ngồi ở hàng ghế nào, Terra cũng chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhất, từ tầm nhìn rộng và cao hơn cho hai hàng ghế sau…

      • THÔNG MINH

        Nissan Terra giúp bạn luôn theo dõi được các chỉ số áp suát lốp, hệ thống dẫn động 4x4, hay mức tiêu thụ nhiên liệu ngay trên hệ thống hỗ trợ lái tiên tiến chỉ bằng việc chạm tay lên màn hình cảm ứng.

        Video

        Phụ kiện

          Thông số kỹ thuật

          Động cơ

          Hộp số

          PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
          Hộp số / Transmission Type   Số tự động 7 cấp với chế độ chỉnh tay / 7-Speed AT with Manual Mode Số sàn 6 cấp / 6-Speed MT
          Hệ thống truyền động / Drive System   2 cầu bán thời gian công tắc chuyển chế độ / 4WD Transfer Select Switch 1 cầu / 2WD 1 cầu / 2WD

          Phanh

          PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
          Phanh / Brakes Trước / Front Phanh đĩa / Disc
          Sau / Rear Phanh tang trống / Drum

          Hệ thống treo & Hệ thống lái

          PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
          Hệ Thống Treo / Suspension Trước / Front Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng / Independent Double-Wishbone with Stabilizer Bar
          Sau / Rear 5 liên kết với thanh cân bằng / Multi-Link (5-Link) with Stabilizer Bar
          Bán kính vòng quay tối thiểu / Min. turn radius m 5.7
          Khóa vi sai cầu sau / Rear Differential Lock   Có / With Không / Without

          Mức tiêu thụ nhiên liệu

          PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
          Mức tiêu thụ nhiên liệu / Fuel Consumption Trong đô thị / Urban Driving Cycle (L/100km) 11.96 12.08 8.95
          Ngoài đô thị / Extra Urban Driving Cycle (L/100km) 7.88 7.61 6.10
          Kết hợp / Combination (L/100km) 9.42 9.28 7.15

          Mâm & Lốp xe

          PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
          Kích thước lốp xe / Tire size   255 / 60 R18 255 / 65 R17
          Kích thước mâm xe / Wheels size   18″, Hợp kim nhôm / 18″, Alloy Wheels 17″, Hợp kim nhôm / 17″, Alloy Wheels

          Kích thước & Trọng lượng & Dung tích

          PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
          Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) /Overall dimensions (L x W x H) mm 4,895 x 1,865 x 1,835
          Chiều dài cơ sở / Wheelbase mm 2,850
          Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) / Tread (Front x Rear) mm 1,565/1,570
          Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance mm 225
          Trọng lượng không tải / Curb weight kg 2,001 1,880 2,012
          Góc thoát trước/sau / Angle of Approach/Departure   32˚ / 37˚
          Số chỗ ngồi / Seating capacity   7 chỗ / 7-Seater

          An toàn & An ninh

          PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
          Túi khí / Airbags   6 túi khí / airbags 2 túi khí / 2 airbags
          Hệ thống chống bó cứng phanh, Hệ thống phân phối lực phanh điện tử và Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp / ABS, EBD & BA   Có / With
          Hệ thống cảm biến áp suất lốp /
          Tire Pressure Monitoring System (TPMS)
            Có / With Không / Without
          Hệ thống kiểm soát cân bằng động / Vehicle Dynamic Control (VDC)   Có. Với hệ thống phanh hạn chế trơn trượt cho vi sai / VDC with B-LSD Không / Without
          Dây đai an toàn / Seatbelts Hàng ghế trước / Front row 3 điểm ELR, tự động nới lỏng, điều chỉnh theo chiều cao và báo cài dây / 3 points ELR with pre-tensioners, load limiters, height adjust, reminder
          Hàng ghế thứ 2 / 2nd row 3 điểm ELR, ở ghế hai bên và 2 điểm, ở ghế giữa/ 3pt. ELR x 2, Center 2pt.
          Hàng ghế thứ 3 / 3rd row 3 điểm ELR ở 2 ghế / 3pt. ELR x 2
          Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Sensors   Có / With
          Hệ thống kiểm soát hành trình / Cruise Control   Có / With Không / Without
          Tính năng hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill Start Assist (HSA)   Có / With Không / Without
          Tính năng kiểm soát đổ đèo / Hill Descent Control (HDC)   Có / With Không / Without
          Camera lùi / Rear view Camera   Có / With Không / Without
          Camera quan sát xung quanh xe / Around View Monitor (AVM)   Có / With Không / Without
          Camera hành trình / Driving Video Recorder   Có / With Không / Without
          Hệ thống cảnh báo làn đường / Lane Departure Warning   Có / With Không / Without
          Hệ thống cảnh báo điểm mù / Blind Spot Warning   Có / With Không / Without
          Hệ thống cảnh báo va chạm / Moving Object Detection   Có / With Không / Without
          Thiết bị báo chống trộm / Immobilizer &  Anti-Theft System   Có / With

          Nội thất

          PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
          Chìa khóa thông minh & Nút ấn khởi động / I-Key & start stop engine   Có / With Không / Without
          Đồng hồ hiển thị chế độ lái / Instrument Panels   Đo tốc độ, số công-tơ-mét với màn hình hỗ trợ lái tiên tiến / Tachometer, Odotrip with Advanced Drive-Assist TFT Display Đo tốc độ, số công-tơ-mét / Tachometer and Odotrip
          Hệ thống lái / Steering System Loại tay lái / Steering Type Tay lái trợ lực dầu / Hydraulic Power Steering
          Vô lăng / Steering Wheel Bọc da, tích hợp phím điều khiển / Leather with Steering Switches Không / Without
          Ghế ngồi / Seat Ghế lái / Driver Chỉnh điện 8 hướng với chức năng hỗ trợ xương sống / 8-Way Power Adjust with Power Adjust Lumber Function 6 hướng chỉnh tay / 6-Way Manual Adjust
          Ghế hành khách trước / Front passenger 4 hướng chỉnh tay / 4-Way Manual Adjust
          Hàng ghế thứ 2 / 2nd row Gập 60:40, trượt và ngả ghế bằng tay và điều khiển ngả ghế từ xa từ ghế lái / 60:40 Split Seat, Slide and Manual Adjust Reclining and Tumbling with Remote Control Function from Driver Seat
          Hàng ghế thứ 3 / 3rd row Gập 50:50 với chức năng gập bằng tay dễ dàng thao tác / 50:50 Split folding, Manual Adjust (down and up) and Easy Folding Operation
          Chất liệu / Material Da, màu nâu / Brown Leather Nỉ, màu đen / Black Knit-Type Fabric Nỉ, màu đen / Black Knit-Type Fabric
          Tấm chắn nắng / Sun visor Phía người lái / Driver Tấm chắn đơn tích hợp gương soi và ngăn để đồ / Single Visor with Illuminated Vanity Mirror and Ticket Holder
          Phía người ngồi bên / Passenger Tấm chắn đơn tích hợp gương soi / Single Visor with Illuminated Vanity Mirror
          Gương chiếu hậu trong xe / Interior Rearview Mirror   Tự động chống chói tích hợp màn hình / Auto dimming with monitor Chống chói chỉnh tay / Manual dimming
          Hệ thống âm thanh / Audio Loa / speaker 6 loa / 6 speakers
          Màn hình / Display Màn hình 9″ sử dụng hệ điều hành Android tích hợp FM/AM/MP3/Bluetooth/USB/Mirror Link/Wifi / 9″ inch display with Android base, FM/ AM/ MP3/ Bluetooth/ USB/ Mirror Link /Wifi 2 DIN audio, AM/FM, USB, AUX / 2 DIN audio, AM/FM, USB, AUX
          Hệ thống điều hòa / Air-Conditioning System   Tự động, 2 vùng độc lập với chức năng lọc bụi bẩn và hệ thống quạt gió cho hàng ghế sau / Dual-Zone, Auto A/C with pollen filter and Rear Cooler Chỉnh tay, với chức năng lọc bụi bẩn và hệ thống quạt gió cho hàng ghế sau / Single, Manual Dial-Type A/C, pollen filter with Rear Cooler
          Tay nắm cửa trong xe / Inside Door Handle   Crôm / Chrome
          Cửa sổ điện / Power windors Trước / Front Có / With
          Sau / Rear Có / With
          Đèn nội thất / Room Lighting   Có. 2 đèn ở hai bên trần / Equipped. 2 pieces on each side on roof trim
          Đèn khoang chứa hành lý / Luggage Room Lighting   Có / With
          Hộc đựng đồ / Console box   Có / With
          Hộc đựng găng tay / Glove box   Có / With
          Hộc đựng cốc / Bottle Holder   2 giá ở hàng ghế trước, 2 giá ở cửa sau, 2 giá ở hàng ghế thứ ba / Front door x 2, Rear door x 2, 3rd side x 2
          Nguồn cắm điện trong xe / Accessory Socket   12V: 1 ổ phía trên bảng điều khiển, 1 ổ phía dưới bảng điều khiển, 1 ổ phía trong hộc đựng đồ, 1 ổ ở khoang chứa hành lý / 12v: Upper Instrument Panel x 1, Lower Instrument Panel x 1, Inside Console x 1, Luggage x 1
          Đóng – mở cửa sau xe tự động / Power Tail Gate   Có / With Không / Without

          Ngoại thất

          PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
          Đèn pha / Headlamps   LED. Với chức năng tự động bật-tắt / LED, Auto-On / Off, Follow-Me-Home Functions, Styled LED Position Lamp LED. Với chức năng tự động bật-tắt  / LED, Auto-On / Off, Follow-Me-Home Functions, Styled Finisher
          Dải đèn LED chạy ban ngày / Day time running lights (DTRL)   Có / With Không / Without
          Đèn sương mù / Front Fog Lamps   Có. Với viền mạ crôm / Equipped with Chrome Accent Finisher
          Gạt mưa / Wiper Trước / Front Gián đoạn, cảm biến tốc độ/ 2-Speed with Variable Intermittent & Mist Functions
          Sau / Rear Có / With
          Cản / Bumper Trước / Front Màu thân xe / Body Color
          Sau / Rear Màu thân xe / Body Color
          Gương chiếu hậu ngoài xe / Outside Door Mirror   Màu thân xe, tích hợp đèn báo rẽ, gập và chỉnh điện / Body Color with Side Turn Lamp, with Power Fold and Power Adjust Functions Màu thân xe, gập tay và chỉnh điện / Body Color, Manual Fold with Power Adjust Function
          Tay nắm cửa ngoài xe / Outside Door Handles   Mạ crôm, tích hợp khóa thông minh / Chrome Grip with Intelligent Key Switch Mạ crôm / Chrome Grip
          Bậc lên xuống / Side Step   Có / With
          Giá nóc / Roof rail   Có / With
          Đèn báo phanh trên cao / High Mount Stop Lamp   Dạng LED / LED type
          Cụm đèn hậu LED / Rear Combination Lamp   Có / With

          Tin liên quan

            Bước tiếp theo

            Gọi để được tư vấn và nhận giá tốt nhất
            0967.33.22.66 - Văn Đoàn